![]() |
| Top(Japanese) > Index(tiếng Việt) > Hướng dẫn sinh hoạ > Trung tâm lánh nạn phòng tránh thảm họa |
Trung tâm lánh nạn phòng tránh thảm họa |
| Trong các trường hợp như động đất lớn, bão hoặc thảm họa xảy ra trên diện rộng thì cư dân thành phố Tsu được huy động sơ tán đến những trung tâm lánh nạn phòng tránh thảm họa dưới đây. Đây không phải là hệ thống trú ẩn được chỉ định sẵn, vì vậy mọi người được khuyến khích là hãy tìm nơi lánh nạn an toàn gần nhất. |
| STT | Tên nơi tránh nạn | Địa chỉ | Sức chứa (người) |
Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trường tiểu học Toyogaoka | Takanoo-cho3214-1 | 2,100 | 059-230-1275 |
| 2 | Chi nhánh Takanoo | Takanoo-cho5417-1 | 90 | 059-230-0073 |
| 3 | Trường tiểu học Takanoo | Takanoo-cho5266-1 | 1,700 | 059-230-0004 |
| 4 | Chi nhánh Oozato | Ozatomutsuai-cho1292-1 | 110 | 059-230-1195 |
| 5 | Trường tiểu học Oozato | Ozatokubota-cho1821 | 1,700 | 059-232-2128 |
| 6 | Trường trung học cơ sở Isshinden | Isshindennakano880 | 3,500 | 059-232-2157 |
| 7 | Chi nhánh Isshinden * (Trung tâm cộng đồng Isshinden) |
Isshinden293-3 | 180 | 059-232-2019 |
| 8 | Trường tiểu học Isshinden | Isshindenogoso355 | 2,800 | 059-232-2054 |
| 9 | Trường Cao đẳng Mie | Isshindennakano157 | 2,200 | 059-232-2341 |
| 10 | Trường tiểu học Shiratsuka | Shiratsuka-cho4463 | 2,600 | 059-232-3109 |
| 11 | Chi nhánh Shiratsuka * (Trung tâm cộng đồng Shiratsuka Community) |
Shiratsuka-cho5205 | 190 | 059-232-3004 |
| 12 | Trường tiểu học Kurima | Kurimanakayama-cho452 | 1,800 | 059-232-3041 |
| 13 | Chi nhánh Kurima * | Kurimamachiya-cho836-1 | 80 | 059-232-3009 |
| 14 | Khu học viện Kokuji tỉnh Mie | Kurimamachiya-cho524 | 130 | 059-232-2598 |
| 15 | Trường tiểu học Kitarissei | Edobashi itchome30 | 2,000 | 059-232-3502 |
| 16 | Trung tâm mua sắm Ust Tsu Plaza | Hadokoro-cho700 (USTtsu4F·5F) |
580 | 059-222-2525 |
| 17 | Trường trung học cơ sở Kyouhoku | Sakurabashi nichome38-1 | 3,600 | 059-228-3114 |
| 18 | Trường mẫu giáo Kannonji | Kannonji-cho604-74 | 200 | 059-227-5910 |
| 19 | Trường tiểu học Nishigaoka | Nagaoka-cho800-437 | 2,800 | 059-225-3407 |
| 20 | Trường tiểu học Antou | Nouso-cho245 | 1,800 | 059-228-4787 |
| 21 | Chi nhánh Antou | Nouso-cho249-6 | 70 | 059-228-4786 |
| 22 | Trung tâm cộng đồng Kushigata | Wakebe262-1 | 80 | 059-237-0984 |
| 23 | Chi nhánh Kushigata | Wakebe1192-1 | 70 | 059-237-0852 |
| 24 | Trường tiểu học Kushigata | Wakebe1211-1 | 1,900 | 059-237-0851 |
| 25 | Trường tiểu học Katada | Katadaido-cho22 | 2,300 | 059-237-0014 |
| 26 | Chi nhánh Katada | Katadaido-cho16-1 | 80 | 059-237-0002 |
| 27 | Chi nhánh Kanbe |
Kambe739-1 |
70 | 059-228-2964 |
| 28 | Trường tiểu học Kanbe | Kambe332-1 | 3,000 | 059-228-2965 |
| 29 | Trường tiểu học Shinmachi | Hatcho sanchome3-1 | 2,800 | 059-228-5125 |
| 30 | Trường trung học cơ sở Nishikyounai | Higashifurukawa-cho7-1 | 3,000 | 059-227-5245 |
| 31 | Trường tiểu học Yousei | Marunouchiyosei-cho14-1 | 2,200 | 059-226-3332 |
| 32 | Trung tâm cộng đồng Chuuou * | Atago-cho233 | 380 | 059-225-3136 |
| 33 | Hội trường thiếu nhi Sakura l | Nakagawara2075 | 130 | 059-225-3160 |
| 34 | Hội trường hội nghị Takasu | Takasu-cho15-30 | 220 | 059-225-0188 |
| 35 | Trường trung học cơ sở Higashikyounai | Nakagawara356-2 | 2,700 | 059-228-2624 |
| 36 | Trường tiểu học Keiwa | Nakagawara445 | 2,200 | 059-228-6138 |
| 37 | Trung tâm cộng đồng Keiwa | Kotobuki-cho21-22 | 430 | 059-225-2325 |
| 38 | Trường tiểu học Shuusei | Shusei-cho9-1 | 2,400 | 059-228-7131 |
| 39 | Hội trường tưởng niệm Akogizuka | Yanagiyam atsuoki632 | 50 | 059-223-4225 Managment059-227-9658 |
| 40 | Trường tiểu học Ikusei | Shimobezai-cho tsuoki1350 | 2,900 | 059-228-6148 |
| 41 | Trường trung học cơ sở Kyounan | Kamibezai-cho tsuoki2537-4 | 2,900 | 059-227-5781 |
| 42 | Trường dành cho người khiếm thính tỉnh Mie | Fujikata2304-2 | 2,300 | 059-226-4774 |
| 43 | Trường tiểu học Fujimizu | Fujikata1627 | 1,800 | 059-228-3674 |
| 44 | Chi nhánh Fujimizu | Fujikata1491-2 | 80 | 059-228-3673 |
| 45 | Trường tiểu học Minamigaoka | Tarumi2538-1 | 2,800 | 059-229-2761 |
| 46 | Chi nhánh Takajaya (Trung tâm cộng đồng Nankou) |
Takajaya sanchome25-6 | 220 | 059-234-2774 |
| 47 | Trường tiểu học Takajaya | Takajaya sanchome1-1 | 3,100 | 059-234-2615 |
| 48 | Trường trung học cơ sở Nankou | Takajaya yonchome44-1 | 2,700 | 059-234-3254 |
| 49 | Chi nhánh Kumozu * | Kumozuhongo-cho1388-1 | 90 | 059-234-3213 |
| 50 | Trường tiểu học Kumozu | Kumozuhongo-cho1164 | 2,100 | 059-234-3216 |
| 51 | Trung tâm cộng đồng Kumozu * | Kumozushimanuki-cho488-7 | 70 | 059-234-7179 |
| 52 | Trung tâm văn hóa đa năng tỉnh Mie | Isshindenkouzubeta1234 | 300 | 059-233-1111 |
| 53 | Trường kỹ thuật Tsu tỉnh Mie | Takajayakomori-cho1176-2 | 300 | 059-234-2839 |
| 54 | Trường tiểu học trực thuộc Khoa Giáo dục, Trường Đại học Mie | Kannonji-cho359 | 1,500 | 059-227-1295 |
| 55 | Trung tâm cư dân Takajaya | Takajaya yonchome37-59 | 200 | 059-234-1236 |
* chỉ dùng để phòng tránh bão lụt
| STT | Tên nơi tránh nạn | Địa chỉ | Sức chứa (người) |
Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phòng tập thể dục đa năng | Hisainomura-cho877-1 | 408 | 059-255-6081 |
| 2 | Phòng tập thể dục - Trường tiểu học Risei | Hisainomura-cho560 | 283 | 059-255-6023 |
| 3 | Phòng tập thể dục - Trường tiểu học Seibi | Hisaishimmachi737 | 294 | 059-255-2057 |
| 4 | Phòng tập thể dục - Trường trung học cơ sở Hisai Higashi | Hisaiidoyama-cho721-1 | 336 | 059-256-4068 |
| 5 | Phòng tập thể dục - Trường tiểu học Momozono | Ninomi-cho1350 | 240 | 059-255-2175 |
| 6 | Trung tâm cộng đồng Chuuou | Hisaimotomachi2354 | 170 | 059-256-3931 |
| 7 | Phòng tập thể dục - Trường tiểu học Seishi | Hisainishitakatomachi424 | 240 | 059-255-2074 |
| 8 | Hội trường phúc lợi đa năng | Higashitakatomachi20-17 | 257 | 059-256-7110 |
| 9 | Thư viện Hisai | Higashitakatomachi2-3 | 310 | 059-254-0011 |
| 10 | Phòng tập thể dục - Trường trung học nông lâm nghiệp Hisai | Higashitakatomachi105 | 888 | 059-255-2013 |
| 11 | Phòng tập thể dục - Trường trung học cơ sở Hisai | Hisainishitakatomachi494 | 363 | 059-255-2102 |
| 12 | Phòng tập thể dục – Trường phổ thông trung học Hisai | Heki-cho3569-1 | 271 | 059-256-0320 |
| 13 | Phòng tập thể dục - Trường tiểu học Ritsuyou | Mori-cho270 | 240 | 059-252-0320 |
| 14 | Phòng tập thể dục - Trường trung học cơ sở Hisai Nishi | Hisaiisshiki-cho940 | 322 | 059-252-0324 |
| 15 | Phòng tập thể dục - Trường tiểu học Sakakibara |
Sakakibara-cho5848 |
240 | 059-252-0011 |
| 16 | Phòng tập thể dục - Trường tiểu học Heki | Heki-cho880 | 271 | 059-255-2542 |
| STT | Tên nơi tránh nạn | Địa chỉ | Sức chứa (người) |
Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trung tâm cộng đồng thị trấn Kawage | Kawage-cho hamada742 | 300 | 245-2222 |
| 2 | Phòng tập thể dục - Trường trung học cơ sở Chouyou | Kawage-cho ueno2010 | 500 | 245-0064 |
| 3 | Trường tiểu học Toyotsu | Kawage-cho isshiki1680 | 500 | 245-0128 |
| 4 | Trường tiểu học Ueno | Kawage-cho ueno2963 | 500 | 245-1137 |
| 5 | Trường tiểu học Kuroda | Kawage-cho kitakuroda1009-1 | 500 | 245-0142 |
| 6 | Trường tiểu học Chisatogaoka | Kawage-cho chisatogaoka213 | 500 | 245-1215 |
| STT | Tên nơi tránh nạn | Địa chỉ | Sức chứa (người) |
Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trường tiểu học Mukumoto | Geino-cho mukumoto5133 | 500 | 265-2002 |
| 2 | Trường tiểu học Akira | Geino-cho hayashi325 | 300 | 265-2106 |
| 3 | Trường tiểu học Ansai | Geino-cho kitakoyama311 | 300 | 265-2034 |
| 4 | Trường tiểu học Ujiire | Geino-cho ujii566 | 300 | 265-2062 |
| 5 | Shakujou Kosuisou | Geino-cho kouchi679 | 100 | 265-2019 |
| 6 | Trung tâm văn hóa đa năng thị trấn Geinou | Geino-cho mukumoto6824 | 800 | 265-6000 |
| STT | Tên nơi tránh nạn | Địa chỉ | Sức chứa (người) |
Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trường tiểu học Kusawa | Ano-cho kusawa4209 | 100 | 059-268-2253 |
| 2 | Trung tâm cộng đồng khu vực Tsu Kusawa | Ano-cho kusawa4249-1 | 20 | 059-268-4380 |
| 3 | Trường tiểu học Suguri | Ano-cho tsurabe68 | 100 | 059-268-2031 |
| 4 | Trung tâm cộng đồng khu vực Tsu Suguri | Ano-cho tsurabe68 | 20 | 059-268-4381 |
| 5 | Trường tiểu học Anou | Ano-cho uchida451 | 130 | 059-268-2014 |
| 6 | Trung tâm cộng đồng khu vực Tsu Anou | Ano-cho uchida3653 | 20 | 059-268-4382 |
| 7 | Trường tiểu học Akeai | Ano-cho oka978 | 100 | 059-268-2350 |
| 8 | Trung tâm cộng đồng khu vực Tsu Akiai | Ano-cho oka978 | 20 | 059-268-4383 |
| 9 | Trường trung học cơ sở Toukan | Ano-cho tokanonji494-1 | 300 | 059-268-2021 |
| 10 | Phòng tập thể dục – Công viên đa năng trung tâm Tsu Anou | Ano-cho tabataueno897-1 | 1000 | 059-268-0100 |
| 11 | Trung tâm cộng đồng Tsu Anou | Ano-cho tokanonji51-3 | 200 | 059-268-2101 |
| 12 | Tsu Sun Hills Anou | Ano-cho tokanonji418 | 300 | 059-268-5800 |
| STT | Tên nơi tránh nạn | Địa chỉ | Sức chứa (người) |
Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trung tâm phúc lợi xã hội thị trấn Misato | Misato-cho misato46-3 | 240 | 059-279-3366 |
| 2 | Phòng tập thể dục - Trường tiểu học Nagano (làng Misato) | Misato-cho kitanagano1435 | 600 | 059-279-2102 |
| 3 | Phòng tập thể dục - Trường tiểu học Takamiya (làng Misato) | Misato-cho ashizaka585 | 600 | 059-279-2004 |
| 4 | Phòng tập thể dục - Trường tiểu học Tatsumizu (làng Misato) | Misato-cho iedokoro2045 | 600 | 059-279-2026 |
| STT | Tên nơi tránh nạn | Địa chỉ | Sức chứa (người) |
Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trường tiểu học Karasu , thành phố Tsu | Karasu-cho2190-1 | 2500 | 059-292-3101 |
| 2 | Trường trung học cơ sở Karasu, thành phố Tsu | Karasu-cho128 | 2000 | 059-292-3612 |
| 3 | Trung tâm cộng đồng trung ương Karasu, thành phố Tsu | Karasu-cho1876-1 | 300 | 059-292-4308 |
| 4 | Trung tâm tư liệu lịch sử Karasu, thành phố Tsu | Karasu-cho6320 | 200 | 059-292-2118 |
| 5 | Nhà máy Tarumi , nhà máy Matsubokkuri | Karasu-cho5722 | 300 | 059-292-4933 |
| STT | Tên nơi tránh nạn | Địa chỉ | Sức chứa (người) |
Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trường tiểu học Karasu, thành phố Tsu | Karasu-cho2190-1 | 2500 | 059-292-3101 |
| 2 | Trường trung học cơ sở Koukai, thành phố Tsu | Karasu-cho128 | 2000 | 059-292-3612 |
| 3 | Trung tâm cộng đồng trung ương Karasu , thành phố Tsu | Karasu-cho1876-1 | 300 | 059-292-4308 |
| 4 | Nhà máy Tarumi, nhà máy Matsubokkuri | Karasu-cho5722 | 300 | 059-292-4933 |
| 5 | Phòng tập thể dục Karasu, thành phố Tsu | Karasu-cho3952-90 | 100 | 059-292-2498 |
| 6 | Tsu Sun Delta Karasu | Karasu-cho2167 | 300 | 059-292-3113 |
| STT | Tên nơi tránh nạn | Địa chỉ | Sức chứa (người) |
Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trường tiểu học Ooi | Ichishi-cho onoki326 | 210 | 293-0019 |
| 2 | Trường tiểu học Kawai | Ichishi-cho hata758-1 | 630 | 293-1027 |
| 3 | Trường tiểu học Takaoka | Ichishi-cho tajiri353 | 470 | 293-0021 |
| 4 | Trường tiểu học Haze | Ichishi-cho haze2236 | 210 | 294-7016 |
| 5 | Trường trung học cơ sở Ichishi | Ichishi-cho takano2609 | 580 | 293-0125 |
| 6 | Trung tâm cộng đồng Ooi | Ichishi-cho onoki217-1 | 220 | 293-6673 |
| 7 | Trung tâm mua sắm cộng đồng Kawai | Ichishi-cho hata1008-1 | 320 | 293-3711 |
| 8 | Trung tâm cộng đồng trung ương Ichishi | Ichishi-cho tajiri605-2 | 210 | 293-5611 |
| 9 | Hội trường hội nghị Haze Fureai | Ichishi-cho haze2232-1 | 210 | 294-7470 |
| 10 | Tokotomenosato Ichishi | Ichishi-cho isegi1792 | 1400 | 295-0111 |
| STT | Tên nơi tránh nạn | Địa chỉ | Sức chứa (người) |
Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trung tâm cộng đồng Tatemachi | Hakusan-cho minamiieki1517-1 | 059-262-6730 | |
| 2 | Trung tâm cộng đồng Nishimachi | Hakusan-cho minamiieki1245-4 | 059-262-6651 | |
| 3 | Trường tiểu học Ieki | Hakusan-cho minamiieki647 | 059-262-0448 | |
| 4 | Trung tâm cộng đồng Honmachi | Hakusan-cho minamiieki1500 | 059-262-6432 | |
| 5 | Trung tâm cộng đồng Miyamachi | Hakusan-cho minamiieki2382 | 059-262-6181 | |
| 6 | Hội trường hội nghị Midorigaoka | Hakusan-cho minamiieki1814-2 | ||
| 7 | Trung tâm cộng đồng Higashimachi | Hakusan-cho minamiieki164 | 059-262-5161 | |
| 8 | Trung tâm phòng tránh thảm họa Kitaieki Autonomous | Hakusan-cho kitaieki353 | ||
| 9 | Trung tâm địa phương Fuji | Hakusan-cho fuji1551 | 059-262-6582 | |
| 10 | Trung tâm địa phương Futamata | Hakusan-cho futamata702 | 059-262-6660 | |
| 11 | Trung tâm địa phương Mami | Hakusan-cho mami97 | ||
| 12 | Trung tâm cộng đồng Mototori | Hakusan-cho joryu213-3 | 059-269-3070 | |
| 13 | Trung tâm cộng đồng Mototori | Hakusan-cho joryu305 | 059-269-3057 | |
| 14 | Trung tâm cộng đồng Kosugi | Hakusan-cho kosugi89 | 059-269-3071 | |
| 15 | Hội trường hội nghị Oohara | Hakusan-cho obara200 | ||
| 16 | Trung tâm cộng đồng Fukudayama | Hakusan-cho fukutayama577 | 059-269-3347 | |
| 17 | Viện chăm sóc phụ nữ Nunobiki | Iga-shi kiryu | ||
| 18 | Trung tâm cộng đồng Oozumi | Hakusan-cho kawaguchi712-1 | 059-262-6829 | |
| 19 | Trung tâm cộng đồng Futakawa | Hakusan-cho kawaguchi377 | ||
| 20 | Trường trung học cơ sở Hakusan | Hakusan-cho kawaguchi471-6 | 059-262-0020 | |
| 21 | Hội trường hội nghị Kawaguchikita | Hakusan-cho kawaguchi218-5 | ||
| 22 | Hội trường hội nghị Kawaguchinak | Hakusan-cho kawaguchi158 | ||
| 23 | Trung tâm cộng đồng trung ương Hakusan | Hakusan-cho kawaguchi892 | 059-262-7072 | |
| 24 | Trung tâm cộng đồng Kawaguchiminami | Hakusan-cho kawaguchi27 | ||
| 25 | Trung tâm cộng đồng Onjou | Hakusan-cho kawaguchi1076 | 059-262-6765 | |
| 26 | Trung tâm cộng đồng Ichiba | Hakusan-cho kawaguchi4755 | ||
| 27 | Hội trường hội nghị khu vực Matoba | Hakusan-cho kawaguchi1165 | ||
| 28 | Trung tâm cộng đồng Baba | Hakusan-cho kawaguchi1211-3 | ||
| 29 | Hội trường hội nghị Seko | Hakusan-cho kawaguchi2022 | 059-262-5881 | |
| 30 | Trường tiểu học Kawaguchi | Hakusan-cho kawaguchi1991 | 059-262-0424 | |
| 31 | Trung tâm cộng đồng Iwawaki | Hakusan-cho kawaguchi2128-2 | ||
| 32 | Trung tâm cộng đồng Kawaguchi | Hakusan-cho kawaguchi2041-1 | 059-262-0483 | |
| 33 | Hội trường khu vực Ono | Hakusan-cho kawaguchi4003 | 059-262-3805 | |
| 34 | Trung tâm cộng đồng Oohiro | Hakusan-cho kawaguchi6820 | ||
| 35 | Hội trường hội nghị Oohiro | Hakusan-cho kawaguchi6520 | 059-262-0425 | |
| 36 | Trung tâm cộng đồng Fuke | Hakusan-cho kawaguchi3655-2 | ||
| 37 | Trung tâm cộng đồng Gyoiden | Hakusan-cho kawaguchi3702-2 | ||
| 38 | Trung tâm cộng đồng Kayakari | Hakusan-cho kawaguchi3437 | ||
| 39 | Trung tâm cộng đồng Namiki | Hakusan-cho kawaguchi3215-1 | ||
| 40 | Trung tâm cộng đồng Sugigase | Hakusan-cho kawaguchi2782 | ||
| 41 | Hội trường khu vực Ueno | Hakusan-cho kawaguchi2629 | ||
| 42 | Câu lạc bộ Okihiro | Hakusan-cho nihongi403 | ||
| 43 | Hội trường hội nghị Chayaminami | Hakusan-cho nihongi582 | ||
| 44 | Hội trường hội nghị Chayakita | Hakusan-cho nihongi276-25 | ||
| 45 | Trung tâm cộng đồng Hakusandai | Hakusan-cho nihongi1001-426 | ||
| 46 | Trung tâm địa phương Oka | Hakusan-cho nihongi169-1 | ||
| 47 | Trường tiểu học Oomitsu | Hakusan-cho nihongi296 | 059-262-0482 | |
| 48 | Hội trường hội nghị Tokuda | Hakusan-cho nihongi671 | ||
| 49 | Trung tâm cộng đồng Nishitokuda | Hakusan-cho nihongi689-6 | ||
| 50 | Kannoudou | Hakusan-cho nihongi2159 | ||
| 51 | Hội trường hội nghị Kanjou | Hakusan-cho nihongi2331 | ||
| 52 | Trung tâm cộng đồng Mukaikaminaka | Hakusan-cho nihongi3101 | ||
| 53 | Trung tâm cộng đồng Mukaiyamadekita | Hakusan-cho nihongi3490 | ||
| 54 | Trung tâm cộng đồng Mukaiyamademinami | Hakusan-cho nihongi4015-1 | ||
| 55 | Hội trường hội nghị Oomi | Hakusan-cho mitsugano1263-3 | ||
| 56 | Hội trường hội nghị Uebiro | Hakusan-cho mitsugano1106 | ||
| 57 | Hội trường hội nghị đa năng Sangano | Hakusan-cho mitsugano2773-1 | 059-262-5532 | |
| 58 | Hội trường hội nghị Sanganoue | Hakusan-cho mitsugano3382-1 | ||
| 59 | Hội trường hội nghị Kuchizata | Hakusan-cho sada178 | ||
| 60 | Hội trường hội nghị Sata | Hakusan-cho sada554-3 | ||
| 61 | Trung tâm cộng đồng Kamisata | Hakusan-cho sada1110 | 059-262-6689 | |
| 62 | Hội trường hội nghị đào tạo Kamisata | Hakusan-cho sada948 | 059-262-0483 | |
| 63 | Câu lạc bộ Minamide | Hakusan-cho minamide296-1 | ||
| 64 | Trường tiểu học Yamato | Hakusan-cho kaminomura183 | 059-262-0421 | |
| 65 | Hội trường Green | Hakusan-cho kaminomura9-296 | 059-262-3932 | |
| 66 | Trung tâm phong cách sống Kaitou | Hakusan-cho kaito684 | ||
| 67 | Trung tâm cộng đồng khu vực Hattaino 2 | Hakusan-cho hattaino2838-3 | 059-262-4037 | |
| 68 | Trung tâm cộng đồng khu vực Hattaino 2 | Hakusan-cho hattaino100 | ||
| 69 | Hội trường hội nghị văn hóa- giáo dục Hattaino | Hakusan-cho hattaino92-2 | 059-262-0437 | |
| 70 | Trung tâm cộng đồng khu vực Yamado Misato | Hakusan-cho yamadano2164-3 | ||
| 71 | Hội trường hội nghị đa năng khu vực Misato | Hakusan-cho yamadano338-3 | ||
| 72 | Trung tâm cộng đồng khu vực 1 Yamadano | Hakusan-cho yamadano934-7 | ||
| 73 | Trung tâm cộng đồng khu vực 5 Hattaino | Hakusan-cho hattaino26 | ||
| 74 | Trường tiểu học Hassan | Hakusan-cho hattaino2480 | 059-262-0481 | |
| 75 | Trung tâm cộng đồng khu vực 4 Hattaino | Hakusan-cho hattaino1129-4 | ||
| 76 | Trung tâm cộng đồng Inakake | Hakusan-cho inakake253-2 | ||
| 77 | Trung tâm cộng đồng khu vực 3 Hattaino | Hakusan-cho hattaino3508 | ||
| 78 | Trung tâm cộng đồng Furuichi | Hakusan-cho furuichi81-1 | ||
| 79 | Trung tâm cộng đồng Tanaka | Hakusan-cho yamadano481-2 | ||
| 80 | Hội trường hội nghị Yamadanogami | Hakusan-cho yamadano464-1 | ||
| 81 | Trung tâm cộng đồng Geshimo | Hakusan-cho yamadano590-5 | ||
| 82 | Trung tâm cộng đồng Kitade | Hakusan-cho yamadano752-3 | ||
| 83 | Văn phòng hành chính trung tâm giải trí- sức khỏe Aoyama Kougen | Hakusan-cho isemi4 | 059-269-3226 | |
| 84 | Học viện Nissei | Hakusan-cho hattaino2739 | 059-262-4321 | |
| 85 | Hội trường hội nghị Yamadano | Hakusan-cho yamadano2949-3 |
| STT | Tên nơi tránh nạn | Địa chỉ | Sức chứa (người) |
Số điện thoại |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trung tâm dân cư khu vực Takehara , thành phố Tsu | misugi-cho takehara2777 | 100 | 059-262-3014 |
| 2 | Trung tâm phòng tránh thảm họa cộng đồng Takehara, thành phố Tsu | misugi-cho takehara241-1 | 50 | 059-262-3014 |
| 3 | Hội trường hội nghị đa năng Takehara, thành phố Tsu | misugi-cho takehara2821 | 50 | 059-262-7878 |
| 4 | Phòng tập thể dục Misugi Takehara, thành phố Tsu (Trường tiểu học Old Takehara, thành phố Tsu) |
misugi-cho takehara2796 | 200 | 059-262-3014 |
| 5 | Trung tâm phát triển đa năng Misugi, thành phố Tsu | misugi-cho yachi5828-1 | 100 | 059-272-8092 |
| 6 | Phòng tập thể dục - Trường trung học cơ sở Misugi , thành phố Tsu | misugi-cho yachi5800 | 400 | 059-272-1191 |
| 7 | Phòng tập thể dục - Trường tiểu học Misugi Higashi, thành phố Tsu | misugi-cho yachi5864 | 100 | 059-272-0324 |
| 8 | Hội trường hội nghị đa năng Tarou, thành phố Tsu | misugi-cho tarou2120 | 100 | 059-273-0222 |
| 9 | Phòng tập thể dục - Trường tiểu học Tarou , thành phố Tsu | misugi-cho tarou2128-1 | 200 | 059-273-0324 |
| 10 | Trung tâm dân cư khu vực Isechi, thành phố Tsu | misugi-cho ishinahara1681 | 50 | 059-274-0223 |
| 11 | Hội trường hội nghị đa năng khu vực Isechi, thành phố Tsu | misugi-cho ishinahara1583 | 100 | 059-274-1028 |
| 12 | Phòng tập thể dục Misugi Isechi, thành phố Tsu (Trường tiểu học Old Isechi, thành phố Tsu) |
misugi-cho ishinahara1581-2 | 200 | 059-274-0223 |
| 13 | Trung tâm dân cư khu vực Yawata, thành phố Tsu | misugi-cho okitsu1288-8 | 100 | 059-274-0222 |
| 14 | Trung tâm cải thiện đời sống Yawata, thành phố Tsu | misugi-cho okitsu1294 | 50 | 059-274-1081 |
| 15 | Trung tâm phụ nữ cao tuổi Misugi, thành phố Tsu (Hội trường Shakunage) | misugi-cho kawakami3372 | 100 | 059-274-1158 |
| 16 | Trung tâm phúc lợi đời sống dành cho người cao tuổi Misugi, thành phố Tsu | misugi-cho okitsu929 | 100 | 059-274-0022 |
| 17 | Phòng tập thể dục - Trường tiểu học Misugi , thành phố Tsu | misugi-cho okisu 1025 | 200 | 059-274-0802 |
| 18 | Trung tâm dân cư khu vực Taki, thành phố Tsu | misugi-cho kamitage1031 | 50 | 059-275-0222 |
| 19 | Hội trường hội nghị đa năng Nyuunomata, thành phố Tsu | misugi-cho nyunnomata1360-2 | 100 | 059-275-0072 |
| 20 | Phòng tập thể dục Misugi Taki, thành phố Tsu (Trường tiểu học Old Taki, thành phố Tsu) |
misugi-cho kamitage1042-5 | 200 | 059-275-0222 |
| 21 | Trung tâm dân cư khu vực Shimonokawa, thành phố Tsu | misugi-cho shimonogawa6115 | 50 | 059-276-0222 |
| 22 | Trung tâm cải thiện đời sống Shimonokawa, thành phố Tsu | misugi-cho shimonogawa1875 | 50 | 059-276-0004 |
| 23 | Phòng tập thể dục Misugi Shimonokawa, thành phố Tsu (Trường tiểu học Old Shimonokawa, thành phố Tsu) |
misugi-cho shimonogawa6098-2 | 200 | 059-276-0222 |