Top(Japanese) > Index(tiếng Việt) > Hướng dẫn sinh hoạ > Trung tâm lánh nạn phòng tránh thảm họa

Trung tâm lánh nạn phòng tránh thảm họa

Trong các trường hợp như động đất lớn, bão hoặc thảm họa xảy ra trên diện rộng thì cư dân thành phố Tsu được huy động sơ tán đến những trung tâm lánh nạn phòng tránh thảm họa dưới đây. Đây không phải là hệ thống trú ẩn được chỉ định sẵn, vì vậy mọi người được khuyến khích là hãy tìm nơi lánh nạn an toàn gần nhất.

Khu vực Tsu
STT Tên nơi tránh nạn Địa chỉ Sức chứa
(người)
Số điện thoại
1 Trường tiểu học Toyogaoka Takanoo-cho3214-1 2,100 059-230-1275
2 Chi nhánh Takanoo Takanoo-cho5417-1 90 059-230-0073
3 Trường tiểu học Takanoo Takanoo-cho5266-1 1,700 059-230-0004
4 Chi nhánh Oozato Ozatomutsuai-cho1292-1 110 059-230-1195
5 Trường tiểu học Oozato Ozatokubota-cho1821 1,700 059-232-2128
6 Trường trung học cơ sở Isshinden Isshindennakano880 3,500 059-232-2157
7 Chi nhánh Isshinden *
(Trung tâm cộng đồng Isshinden)
Isshinden293-3 180 059-232-2019
8 Trường tiểu học Isshinden Isshindenogoso355 2,800 059-232-2054
9 Trường Cao đẳng Mie Isshindennakano157 2,200 059-232-2341
10 Trường tiểu học Shiratsuka Shiratsuka-cho4463 2,600 059-232-3109
11 Chi nhánh Shiratsuka *
(Trung tâm cộng đồng Shiratsuka Community)
Shiratsuka-cho5205 190 059-232-3004
12 Trường tiểu học Kurima Kurimanakayama-cho452 1,800 059-232-3041
13 Chi nhánh Kurima * Kurimamachiya-cho836-1 80 059-232-3009
14 Khu học viện Kokuji tỉnh Mie Kurimamachiya-cho524 130 059-232-2598
15 Trường tiểu học Kitarissei Edobashi itchome30 2,000 059-232-3502
16 Trung tâm mua sắm Ust Tsu Plaza Hadokoro-cho700
(USTtsu4F·5F)
580 059-222-2525
17 Trường trung học cơ sở Kyouhoku Sakurabashi nichome38-1 3,600 059-228-3114
18 Trường mẫu giáo Kannonji Kannonji-cho604-74 200 059-227-5910
19 Trường tiểu học Nishigaoka Nagaoka-cho800-437 2,800 059-225-3407
20 Trường tiểu học Antou Nouso-cho245 1,800 059-228-4787
21 Chi nhánh Antou Nouso-cho249-6 70 059-228-4786
22 Trung tâm cộng đồng Kushigata Wakebe262-1 80 059-237-0984
23 Chi nhánh Kushigata Wakebe1192-1 70 059-237-0852
24 Trường tiểu học Kushigata Wakebe1211-1 1,900 059-237-0851
25 Trường tiểu học Katada Katadaido-cho22 2,300 059-237-0014
26 Chi nhánh Katada Katadaido-cho16-1 80 059-237-0002
27 Chi nhánh Kanbe

Kambe739-1

70 059-228-2964
28 Trường tiểu học Kanbe Kambe332-1 3,000 059-228-2965
29 Trường tiểu học Shinmachi Hatcho sanchome3-1 2,800 059-228-5125
30 Trường trung học cơ sở Nishikyounai Higashifurukawa-cho7-1 3,000 059-227-5245
31 Trường tiểu học Yousei Marunouchiyosei-cho14-1 2,200 059-226-3332
32 Trung tâm cộng đồng Chuuou * Atago-cho233 380 059-225-3136
33 Hội trường thiếu nhi Sakura l Nakagawara2075 130 059-225-3160
34 Hội trường hội nghị Takasu Takasu-cho15-30 220 059-225-0188
35 Trường trung học cơ sở Higashikyounai Nakagawara356-2 2,700 059-228-2624
36 Trường tiểu học Keiwa Nakagawara445 2,200 059-228-6138
37 Trung tâm cộng đồng Keiwa Kotobuki-cho21-22 430 059-225-2325
38 Trường tiểu học Shuusei Shusei-cho9-1 2,400 059-228-7131
39 Hội trường tưởng niệm Akogizuka Yanagiyam atsuoki632 50 059-223-4225
Managment059-227-9658
40 Trường tiểu học Ikusei Shimobezai-cho tsuoki1350 2,900 059-228-6148
41 Trường trung học cơ sở Kyounan Kamibezai-cho tsuoki2537-4 2,900 059-227-5781
42 Trường dành cho người khiếm thính tỉnh Mie Fujikata2304-2 2,300 059-226-4774
43 Trường tiểu học Fujimizu Fujikata1627 1,800 059-228-3674
44 Chi nhánh Fujimizu Fujikata1491-2 80 059-228-3673
45 Trường tiểu học Minamigaoka Tarumi2538-1 2,800 059-229-2761
46 Chi nhánh Takajaya
(Trung tâm cộng đồng Nankou)
Takajaya sanchome25-6 220 059-234-2774
47 Trường tiểu học Takajaya Takajaya sanchome1-1 3,100 059-234-2615
48 Trường trung học cơ sở Nankou Takajaya yonchome44-1 2,700 059-234-3254
49 Chi nhánh Kumozu * Kumozuhongo-cho1388-1 90 059-234-3213
50 Trường tiểu học Kumozu Kumozuhongo-cho1164 2,100 059-234-3216
51 Trung tâm cộng đồng Kumozu * Kumozushimanuki-cho488-7 70 059-234-7179
52 Trung tâm văn hóa đa năng tỉnh Mie Isshindenkouzubeta1234 300 059-233-1111
53 Trường kỹ thuật Tsu tỉnh Mie Takajayakomori-cho1176-2 300 059-234-2839
54 Trường tiểu học trực thuộc Khoa Giáo dục, Trường Đại học Mie   Kannonji-cho359 1,500 059-227-1295
55 Trung tâm cư dân Takajaya Takajaya yonchome37-59 200 059-234-1236

* chỉ dùng để phòng tránh bão lụt

Khu vực Hisai
STT Tên nơi tránh nạn Địa chỉ Sức chứa
(người)
Số điện thoại
1 Phòng tập thể dục đa năng Hisainomura-cho877-1 408 059-255-6081
2 Phòng tập thể dục - Trường tiểu học Risei Hisainomura-cho560 283 059-255-6023
3 Phòng tập thể dục - Trường tiểu học Seibi Hisaishimmachi737 294 059-255-2057
4 Phòng tập thể dục - Trường trung học cơ sở Hisai Higashi Hisaiidoyama-cho721-1 336 059-256-4068
5 Phòng tập thể dục - Trường tiểu học Momozono Ninomi-cho1350 240 059-255-2175
6 Trung tâm cộng đồng Chuuou   Hisaimotomachi2354 170 059-256-3931
7 Phòng tập thể dục - Trường tiểu học Seishi Hisainishitakatomachi424 240 059-255-2074
8 Hội trường phúc lợi đa năng Higashitakatomachi20-17 257 059-256-7110
9 Thư viện Hisai Higashitakatomachi2-3 310 059-254-0011
10 Phòng tập thể dục - Trường trung học nông lâm nghiệp Hisai Higashitakatomachi105 888 059-255-2013
11 Phòng tập thể dục - Trường trung học cơ sở Hisai Hisainishitakatomachi494 363 059-255-2102
12 Phòng tập thể dục – Trường phổ thông trung học Hisai Heki-cho3569-1 271 059-256-0320
13 Phòng tập thể dục - Trường tiểu học Ritsuyou Mori-cho270 240 059-252-0320
14 Phòng tập thể dục - Trường trung học cơ sở Hisai Nishi Hisaiisshiki-cho940 322 059-252-0324
15 Phòng tập thể dục - Trường tiểu học Sakakibara

Sakakibara-cho5848

240 059-252-0011
16 Phòng tập thể dục - Trường tiểu học Heki Heki-cho880 271 059-255-2542

Khu vực Kawage
STT Tên nơi tránh nạn Địa chỉ Sức chứa
(người)
Số điện thoại
1 Trung tâm cộng đồng thị trấn Kawage Kawage-cho hamada742 300 245-2222
2 Phòng tập thể dục - Trường trung học cơ sở Chouyou Kawage-cho ueno2010 500 245-0064
3 Trường tiểu học Toyotsu Kawage-cho isshiki1680 500 245-0128
4 Trường tiểu học Ueno Kawage-cho ueno2963 500 245-1137
5 Trường tiểu học Kuroda Kawage-cho kitakuroda1009-1 500 245-0142
6 Trường tiểu học Chisatogaoka Kawage-cho chisatogaoka213 500 245-1215

Khu vực Geinou
STT Tên nơi tránh nạn Địa chỉ Sức chứa
(người)
Số điện thoại
1 Trường tiểu học Mukumoto Geino-cho mukumoto5133 500 265-2002
2 Trường tiểu học Akira Geino-cho hayashi325 300 265-2106
3 Trường tiểu học Ansai Geino-cho kitakoyama311 300 265-2034
4 Trường tiểu học Ujiire Geino-cho ujii566 300 265-2062
5 Shakujou Kosuisou Geino-cho kouchi679 100 265-2019
6 Trung tâm văn hóa đa năng thị trấn Geinou Geino-cho mukumoto6824 800 265-6000

Khu vực Anou
STT Tên nơi tránh nạn Địa chỉ Sức chứa
(người)
Số điện thoại
1 Trường tiểu học Kusawa Ano-cho kusawa4209 100 059-268-2253
2 Trung tâm cộng đồng khu vực Tsu Kusawa Ano-cho kusawa4249-1 20 059-268-4380
3 Trường tiểu học Suguri Ano-cho tsurabe68 100 059-268-2031
4 Trung tâm cộng đồng khu vực Tsu Suguri Ano-cho tsurabe68 20 059-268-4381
5 Trường tiểu học Anou Ano-cho uchida451 130 059-268-2014
6 Trung tâm cộng đồng khu vực Tsu Anou Ano-cho uchida3653 20 059-268-4382
7 Trường tiểu học Akeai Ano-cho oka978 100 059-268-2350
8 Trung tâm cộng đồng khu vực Tsu Akiai Ano-cho oka978 20 059-268-4383
9 Trường trung học cơ sở Toukan Ano-cho tokanonji494-1 300 059-268-2021
10 Phòng tập thể dục – Công viên đa năng trung tâm Tsu Anou Ano-cho tabataueno897-1 1000 059-268-0100
11 Trung tâm cộng đồng Tsu Anou Ano-cho tokanonji51-3 200 059-268-2101
12 Tsu Sun Hills Anou Ano-cho tokanonji418 300 059-268-5800

Khu vực Misato
STT Tên nơi tránh nạn Địa chỉ Sức chứa
(người)
Số điện thoại
1 Trung tâm phúc lợi xã hội thị trấn Misato Misato-cho misato46-3 240 059-279-3366
2 Phòng tập thể dục - Trường tiểu học Nagano (làng Misato) Misato-cho kitanagano1435 600 059-279-2102
3 Phòng tập thể dục - Trường tiểu học Takamiya (làng Misato) Misato-cho ashizaka585 600 059-279-2004
4 Phòng tập thể dục - Trường tiểu học Tatsumizu (làng Misato) Misato-cho iedokoro2045 600 059-279-2026

Khu vực Karasu (chỉ dùng để phòng tránh bão và lũ lụt)
STT Tên nơi tránh nạn Địa chỉ Sức chứa
(người)
Số điện thoại
1 Trường tiểu học Karasu , thành phố Tsu Karasu-cho2190-1 2500 059-292-3101
2 Trường trung học cơ sở Karasu, thành phố Tsu Karasu-cho128 2000 059-292-3612
3 Trung tâm cộng đồng trung ương Karasu, thành phố Tsu Karasu-cho1876-1 300 059-292-4308
4 Trung tâm tư liệu lịch sử Karasu, thành phố Tsu Karasu-cho6320 200 059-292-2118
5 Nhà máy Tarumi , nhà máy Matsubokkuri Karasu-cho5722 300 059-292-4933

Khu vực Karasu (chỉ dùng phòng tránh động đất)
STT Tên nơi tránh nạn Địa chỉ Sức chứa
(người)
Số điện thoại
1 Trường tiểu học Karasu, thành phố Tsu Karasu-cho2190-1 2500 059-292-3101
2 Trường trung học cơ sở Koukai, thành phố Tsu Karasu-cho128 2000 059-292-3612
3 Trung tâm cộng đồng trung ương Karasu , thành phố Tsu Karasu-cho1876-1 300 059-292-4308
4 Nhà máy Tarumi, nhà máy Matsubokkuri Karasu-cho5722 300 059-292-4933
5 Phòng tập thể dục Karasu, thành phố Tsu Karasu-cho3952-90 100 059-292-2498
6 Tsu Sun Delta Karasu Karasu-cho2167 300 059-292-3113

Khu vực Ichishi
STT Tên nơi tránh nạn Địa chỉ Sức chứa
(người)
Số điện thoại
1 Trường tiểu học Ooi Ichishi-cho onoki326 210 293-0019
2 Trường tiểu học Kawai Ichishi-cho hata758-1 630 293-1027
3 Trường tiểu học Takaoka Ichishi-cho tajiri353 470 293-0021
4 Trường tiểu học Haze Ichishi-cho haze2236 210 294-7016
5 Trường trung học cơ sở Ichishi Ichishi-cho takano2609 580 293-0125
6 Trung tâm cộng đồng Ooi Ichishi-cho onoki217-1 220 293-6673
7 Trung tâm mua sắm cộng đồng Kawai Ichishi-cho hata1008-1 320 293-3711
8 Trung tâm cộng đồng trung ương Ichishi Ichishi-cho tajiri605-2 210 293-5611
9 Hội trường hội nghị Haze Fureai Ichishi-cho haze2232-1 210 294-7470
10 Tokotomenosato Ichishi Ichishi-cho isegi1792 1400 295-0111

Khu vực Hakusan
STT Tên nơi tránh nạn Địa chỉ Sức chứa
(người)
Số điện thoại
1 Trung tâm cộng đồng Tatemachi Hakusan-cho minamiieki1517-1   059-262-6730
2 Trung tâm cộng đồng Nishimachi Hakusan-cho minamiieki1245-4   059-262-6651
3 Trường tiểu học Ieki Hakusan-cho minamiieki647   059-262-0448
4 Trung tâm cộng đồng Honmachi Hakusan-cho minamiieki1500   059-262-6432
5 Trung tâm cộng đồng Miyamachi Hakusan-cho minamiieki2382   059-262-6181
6 Hội trường hội nghị Midorigaoka Hakusan-cho minamiieki1814-2    
7 Trung tâm cộng đồng Higashimachi Hakusan-cho minamiieki164   059-262-5161
8 Trung tâm phòng tránh thảm họa Kitaieki Autonomous Hakusan-cho kitaieki353    
9 Trung tâm địa phương Fuji Hakusan-cho fuji1551   059-262-6582
10 Trung tâm địa phương Futamata Hakusan-cho futamata702   059-262-6660
11 Trung tâm địa phương Mami Hakusan-cho mami97    
12 Trung tâm cộng đồng Mototori Hakusan-cho joryu213-3   059-269-3070
13 Trung tâm cộng đồng Mototori Hakusan-cho joryu305   059-269-3057
14 Trung tâm cộng đồng Kosugi Hakusan-cho kosugi89   059-269-3071
15 Hội trường hội nghị Oohara Hakusan-cho obara200    
16 Trung tâm cộng đồng Fukudayama Hakusan-cho fukutayama577   059-269-3347
17 Viện chăm sóc phụ nữ Nunobiki Iga-shi kiryu    
18 Trung tâm cộng đồng Oozumi Hakusan-cho kawaguchi712-1   059-262-6829
19 Trung tâm cộng đồng Futakawa Hakusan-cho kawaguchi377    
20 Trường trung học cơ sở Hakusan Hakusan-cho kawaguchi471-6   059-262-0020
21 Hội trường hội nghị Kawaguchikita Hakusan-cho kawaguchi218-5    
22 Hội trường hội nghị Kawaguchinak Hakusan-cho kawaguchi158    
23 Trung tâm cộng đồng trung ương Hakusan Hakusan-cho kawaguchi892   059-262-7072
24 Trung tâm cộng đồng Kawaguchiminami Hakusan-cho kawaguchi27    
25 Trung tâm cộng đồng Onjou Hakusan-cho kawaguchi1076   059-262-6765
26 Trung tâm cộng đồng Ichiba Hakusan-cho kawaguchi4755    
27 Hội trường hội nghị khu vực Matoba Hakusan-cho kawaguchi1165    
28 Trung tâm cộng đồng Baba Hakusan-cho kawaguchi1211-3    
29 Hội trường hội nghị Seko Hakusan-cho kawaguchi2022   059-262-5881
30 Trường tiểu học Kawaguchi Hakusan-cho kawaguchi1991   059-262-0424
31 Trung tâm cộng đồng Iwawaki Hakusan-cho kawaguchi2128-2    
32 Trung tâm cộng đồng Kawaguchi Hakusan-cho kawaguchi2041-1   059-262-0483
33 Hội trường khu vực Ono Hakusan-cho kawaguchi4003   059-262-3805
34 Trung tâm cộng đồng Oohiro Hakusan-cho kawaguchi6820    
35 Hội trường hội nghị Oohiro Hakusan-cho kawaguchi6520   059-262-0425
36 Trung tâm cộng đồng Fuke Hakusan-cho kawaguchi3655-2    
37 Trung tâm cộng đồng Gyoiden Hakusan-cho kawaguchi3702-2    
38 Trung tâm cộng đồng Kayakari Hakusan-cho kawaguchi3437    
39 Trung tâm cộng đồng Namiki Hakusan-cho kawaguchi3215-1    
40 Trung tâm cộng đồng Sugigase Hakusan-cho kawaguchi2782    
41 Hội trường khu vực Ueno Hakusan-cho kawaguchi2629    
42 Câu lạc bộ Okihiro Hakusan-cho nihongi403    
43 Hội trường hội nghị Chayaminami Hakusan-cho nihongi582    
44 Hội trường hội nghị Chayakita Hakusan-cho nihongi276-25    
45 Trung tâm cộng đồng Hakusandai Hakusan-cho nihongi1001-426    
46 Trung tâm địa phương Oka Hakusan-cho nihongi169-1    
47 Trường tiểu học Oomitsu Hakusan-cho nihongi296   059-262-0482
48 Hội trường hội nghị Tokuda Hakusan-cho nihongi671    
49 Trung tâm cộng đồng Nishitokuda Hakusan-cho nihongi689-6    
50 Kannoudou Hakusan-cho nihongi2159    
51 Hội trường hội nghị Kanjou Hakusan-cho nihongi2331    
52 Trung tâm cộng đồng Mukaikaminaka Hakusan-cho nihongi3101    
53 Trung tâm cộng đồng Mukaiyamadekita Hakusan-cho nihongi3490    
54 Trung tâm cộng đồng Mukaiyamademinami Hakusan-cho nihongi4015-1    
55 Hội trường hội nghị Oomi Hakusan-cho mitsugano1263-3    
56 Hội trường hội nghị Uebiro Hakusan-cho mitsugano1106    
57 Hội trường hội nghị đa năng Sangano Hakusan-cho mitsugano2773-1   059-262-5532
58 Hội trường hội nghị Sanganoue Hakusan-cho mitsugano3382-1    
59 Hội trường hội nghị Kuchizata Hakusan-cho sada178    
60 Hội trường hội nghị Sata Hakusan-cho sada554-3    
61 Trung tâm cộng đồng Kamisata Hakusan-cho sada1110   059-262-6689
62 Hội trường hội nghị đào tạo Kamisata Hakusan-cho sada948   059-262-0483
63 Câu lạc bộ Minamide Hakusan-cho minamide296-1    
64 Trường tiểu học Yamato Hakusan-cho kaminomura183   059-262-0421
65 Hội trường Green Hakusan-cho kaminomura9-296   059-262-3932
66 Trung tâm phong cách sống Kaitou Hakusan-cho kaito684    
67 Trung tâm cộng đồng khu vực Hattaino 2 Hakusan-cho hattaino2838-3   059-262-4037
68 Trung tâm cộng đồng khu vực Hattaino 2 Hakusan-cho hattaino100    
69 Hội trường hội nghị văn hóa- giáo dục Hattaino Hakusan-cho hattaino92-2   059-262-0437
70 Trung tâm cộng đồng khu vực Yamado Misato Hakusan-cho yamadano2164-3    
71 Hội trường hội nghị đa năng khu vực Misato Hakusan-cho yamadano338-3    
72 Trung tâm cộng đồng khu vực 1 Yamadano Hakusan-cho yamadano934-7    
73 Trung tâm cộng đồng khu vực 5 Hattaino Hakusan-cho hattaino26    
74 Trường tiểu học Hassan Hakusan-cho hattaino2480   059-262-0481
75 Trung tâm cộng đồng khu vực 4 Hattaino Hakusan-cho hattaino1129-4    
76 Trung tâm cộng đồng Inakake Hakusan-cho inakake253-2    
77 Trung tâm cộng đồng khu vực 3 Hattaino Hakusan-cho hattaino3508    
78 Trung tâm cộng đồng Furuichi Hakusan-cho furuichi81-1    
79 Trung tâm cộng đồng Tanaka Hakusan-cho yamadano481-2    
80 Hội trường hội nghị Yamadanogami Hakusan-cho yamadano464-1    
81 Trung tâm cộng đồng Geshimo Hakusan-cho yamadano590-5    
82 Trung tâm cộng đồng Kitade Hakusan-cho yamadano752-3    
83 Văn phòng hành chính trung tâm giải trí- sức khỏe Aoyama Kougen Hakusan-cho isemi4   059-269-3226
84 Học viện Nissei Hakusan-cho hattaino2739   059-262-4321
85 Hội trường hội nghị Yamadano Hakusan-cho yamadano2949-3    

Khu vực Misugi
STT Tên nơi tránh nạn Địa chỉ Sức chứa
(người)
Số điện thoại
1 Trung tâm dân cư khu vực Takehara , thành phố Tsu misugi-cho takehara2777 100 059-262-3014
2 Trung tâm phòng tránh thảm họa cộng đồng Takehara, thành phố Tsu misugi-cho takehara241-1 50 059-262-3014
3 Hội trường hội nghị đa năng Takehara, thành phố Tsu misugi-cho takehara2821 50 059-262-7878
4 Phòng tập thể dục Misugi Takehara, thành phố Tsu 
(Trường tiểu học Old Takehara, thành phố Tsu)
misugi-cho takehara2796 200 059-262-3014
5 Trung tâm phát triển đa năng Misugi, thành phố Tsu misugi-cho yachi5828-1 100 059-272-8092
6 Phòng tập thể dục - Trường trung học cơ sở Misugi , thành phố Tsu misugi-cho yachi5800 400 059-272-1191
7 Phòng tập thể dục - Trường tiểu học Misugi Higashi, thành phố Tsu misugi-cho yachi5864 100 059-272-0324
8 Hội trường hội nghị đa năng Tarou, thành phố Tsu misugi-cho tarou2120 100 059-273-0222
9 Phòng tập thể dục - Trường tiểu học Tarou , thành phố Tsu misugi-cho tarou2128-1 200 059-273-0324
10 Trung tâm dân cư khu vực Isechi, thành phố Tsu misugi-cho ishinahara1681 50 059-274-0223
11 Hội trường hội nghị đa năng khu vực Isechi, thành phố Tsu misugi-cho ishinahara1583 100 059-274-1028
12 Phòng tập thể dục Misugi Isechi, thành phố Tsu
(Trường tiểu học Old Isechi, thành phố Tsu)
misugi-cho ishinahara1581-2 200 059-274-0223
13 Trung tâm dân cư khu vực Yawata, thành phố Tsu misugi-cho okitsu1288-8 100 059-274-0222
14 Trung tâm cải thiện đời sống Yawata, thành phố Tsu misugi-cho okitsu1294 50 059-274-1081
15 Trung tâm phụ nữ cao tuổi Misugi, thành phố Tsu (Hội trường Shakunage) misugi-cho kawakami3372 100 059-274-1158
16 Trung tâm phúc lợi đời sống dành cho người cao tuổi Misugi, thành phố Tsu misugi-cho okitsu929 100 059-274-0022
17 Phòng tập thể dục - Trường tiểu học Misugi , thành phố Tsu misugi-cho okisu 1025 200 059-274-0802
18 Trung tâm dân cư khu vực Taki, thành phố Tsu misugi-cho kamitage1031 50 059-275-0222
19 Hội trường hội nghị đa năng Nyuunomata, thành phố Tsu misugi-cho nyunnomata1360-2 100 059-275-0072
20 Phòng tập thể dục Misugi Taki, thành phố Tsu
(Trường tiểu học Old Taki, thành phố Tsu)
misugi-cho kamitage1042-5 200 059-275-0222
21 Trung tâm dân cư khu vực Shimonokawa, thành phố Tsu misugi-cho shimonogawa6115 50 059-276-0222
22 Trung tâm cải thiện đời sống Shimonokawa, thành phố Tsu misugi-cho shimonogawa1875 50 059-276-0004
23 Phòng tập thể dục Misugi Shimonokawa, thành phố Tsu
(Trường tiểu học Old Shimonokawa, thành phố Tsu)
misugi-cho shimonogawa6098-2 200 059-276-0222